Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prensapapas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾensaˈpapas/
Nghĩa chính
1
Máy ép khoai tây
danh từ
potato press
AI
1
Máy ép khoai tây
1
Máy ép khoai tây
1
Máy ép khoai tây