Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prendero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾenˈdeɾo/
Nghĩa chính
1
Người buôn bán đồ cũ (đặc biệt là quần áo cũ)
danh từ
second-hand dealer (especially of second-hand clothes)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prendero
Dạng gốc
(base form)
prendero
s
Số nhiều
(plural)
prender
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prender
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người buôn bán đồ cũ (đặc biệt là quần áo cũ)
1
Người buôn bán đồ cũ (đặc biệt là quần áo cũ)
1
Người buôn bán đồ cũ (đặc biệt là quần áo cũ)