Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premundialista
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đủ điều kiện tham dự World Cup
tính từ
qualifying for the World Cup
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premundialista
Dạng gốc
(base form)
premundialista
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
AI
1
Đủ điều kiện tham dự World Cup
1
Đủ điều kiện tham dự World Cup
1
Đủ điều kiện tham dự World Cup