Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
premedicación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾemedikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Thuốc tiền mê
danh từ
premedication
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
premedicación
Dạng gốc
(base form)
premedicaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
premedication
Thuốc uống để chuẩn bị đánh thuốc tê khi mổ
AI
1
Thuốc tiền mê
1
Thuốc tiền mê
1
Thuốc tiền mê