Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preinforme
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Báo cáo sơ bộ
danh từ
preliminary report
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preinforme
Dạng gốc
(base form)
preinforme
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preliminary report
Báo cáo sơ bộ
AI
1
Báo cáo sơ bộ
1
Báo cáo sơ bộ
1
Báo cáo sơ bộ