Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preimagen
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh trước
danh từ
preimage
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preimagen
Dạng gốc
(base form)
preim
ágenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preimage
Đối với một hàm nhất định, tập hợp tất cả các phần tử của miền được ánh xạ vào một tập hợp con nhất định của miền mã; (chính thức) cho một hàm ƒ : X → Y và một tập con B ⊆ Y, tập hợp ƒ⁻¹(B) = {x ∈ X : ƒ(x) ∈ B}
AI
1
Hình ảnh trước
1
Hình ảnh trước
1
Hình ảnh trước