Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preguerra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thời kỳ tiền chiến
danh từ
prewar time period
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preguerra
Dạng gốc
(base form)
preguerra
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời kỳ tiền chiến
1
Thời kỳ tiền chiến
1
Thời kỳ tiền chiến