pregonero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiết lộtính từdivulging
- Tuyên bốtính từproclaiming
- Người rao tin trong thị trấndanh từtown crier
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pregoneroDạng gốc (base form)
- pregonerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- pregonerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- pregoneraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un cuarto al pregonerođộng từ | động từ | Thả con mèo ra khỏi túi |