Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefoliación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự làm tróc lớp vỏ trước
danh từ
prefoliation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefoliación
Dạng gốc
(base form)
prefoliaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prefoliation
Sự xếp các lá trong búp
AI
1
Sự làm tróc lớp vỏ trước
1
Sự làm tróc lớp vỏ trước
1
Sự làm tróc lớp vỏ trước