Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefloración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nở hoa trước
danh từ
prefloration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefloración
Dạng gốc
(base form)
prefloraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prefloration
Sự sắp xếp (sự sắp xếp) của các bộ phận hoa trong nụ
AI
1
Sự nở hoa trước
1
Sự nở hoa trước
1
Sự nở hoa trước