Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prefecto
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈfeɡto/
Nghĩa chính
1
Quận trưởng
danh từ
prefect
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prefecto
Dạng gốc
(base form)
prefecto
s
Số nhiều
(plural)
prefect
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
prefect
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prefect
Quan cai trị La Mã
Họ từ
(word family)
cùng gốc
prefecto
prefecto
ral
Quận trưởng
tính từ
Từ liên quan
(related word)
prefectura
AI
1
Quận trưởng
1
Quận trưởng
1
Quận trưởng