Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preelectoralismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeeleɡtoɾaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tiền bầu cử
danh từ
pre-electoralism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preelectoralismo
Dạng gốc
(base form)
preelectoralismo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chủ nghĩa tiền bầu cử
1
Chủ nghĩa tiền bầu cử
1
Chủ nghĩa tiền bầu cử