Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preeclampsia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeeˈklambsja/
Nghĩa chính
1
Tiền sản giật
danh từ
preeclampsia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preeclampsia
Dạng gốc
(base form)
preeclampsia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
preeclampsia
Tiền sản giật
AI
1
Tiền sản giật
1
Tiền sản giật
1
Tiền sản giật