Dịch

predicción

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾediɡˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dự đoándanh từprediction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predicciónDạng gốc (base form)
  2. prediccionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hacer una predicciónChưa có nghĩa
predicción acertadaChưa có nghĩa
predicción del tiempoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Dự báo thời tiết hiếm khi đúng.
  • .Dự đoán của anh ấy có thể sẽ đúng.
  • .Dự đoán của phù thủy đã thành hiện thực.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dự đoán

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI