Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prediabetes
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾedjaˈbetes/
Nghĩa chính
1
Tiền tiểu đường
danh từ
prediabetes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prediabetes
Giai đoạn bệnh đái đường chưa phát triển
AI
1
Tiền tiểu đường
1
Tiền tiểu đường
1
Tiền tiểu đường