Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precolonial
C2
tính từ
(adjective)
/pɾekoloˈnjal/
Nghĩa chính
1
Thời tiền thuộc địa
tính từ
precolonial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precolonial
Dạng gốc
(base form)
precolonial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
precolonial
Trước thời đại thuộc địa
AI
1
Thời tiền thuộc địa
1
Thời tiền thuộc địa
1
Thời tiền thuộc địa