Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preclaro
tính từ
(adjective)
/pɾeˈklaɾo/
Nghĩa chính
1
Có tiếng, nổi tiếng, lừng lẫy
tính từ
illustrious, eminent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preclaro
Dạng gốc
(base form)
preclar
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
preclaro
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
preclar
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có tiếng
ilustre
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illustrious
Lừng lẫy
AI
1
Có tiếng
1
Có tiếng
1
Có tiếng