Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precariamente
C2
trạng từ
(adverb)
/pɾeˌkaɾjaˈmente/
Nghĩa chính
1
Bấp bênh
trạng từ
precariously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
precariously
Một cách bấp bênh
AI
1
Bấp bênh
1
Bấp bênh
1
Bấp bênh