Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precandidatura
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ứng cử viên tiềm năng
danh từ
potential candidacy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
precandidatura
Dạng gốc
(base form)
precandidatura
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ứng cử viên tiềm năng
1
Ứng cử viên tiềm năng
1
Ứng cử viên tiềm năng