Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preacuerdo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾeaˈkweɾdo/
Nghĩa chính
1
Thỏa thuận trước
danh từ
pre-agreement
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preacuerdo
Dạng gốc
(base form)
preacuerdo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thỏa thuận trước
1
Thỏa thuận trước
1
Thỏa thuận trước