Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preñada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾeˈɲada/
Nghĩa chính
1
Chăn nuôi; bánh kem
danh từ
breeding; creampie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
preñada
Dạng gốc
(base form)
preñada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breeding
Có giáo dục
AI
1
Chăn nuôi
1
Chăn nuôi
1
Chăn nuôi