Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
praseodimio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pɾaseoˈdimjo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Prazeođim
danh từ
praseodymium
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
praseodymium
Prazeođim
AI
1
Prazeođim
1
Prazeođim
1
Prazeođim