Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pradero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng cỏ
danh từ
meadowlark
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pradero
Dạng gốc
(base form)
pradero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
meadowlark
Pipit đồng cỏ (Anthus pratensis)
AI
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ
1
Đồng cỏ