Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prósperamente
trạng từ
(adverb)
/ˌpɾospeɾaˈmente/
Nghĩa chính
1
Thịnh vượng
trạng từ
prosperously
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
春暖花开
chūn nuǎn huā kāi
Khởi sắc, thịnh vượng, đâm chồi nảy lộc
欣欣向荣
xīn xīn xiàng róng
Thịnh vượng, tươi tốt
Tiếng Anh
prosperously
Thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
AI
1
Thịnh vượng
1
Thịnh vượng
1
Thịnh vượng