Dịch

pp

B2giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˌpeˈpe/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đảng Nhân dân, PPdanh từ riêngB2Initialism for Partido Popular, a major conservative political party in Spain.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ppDạng gốc (base form)
  2. ppsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pp.danh từViết tắt của páginas (“trang”) (số nhiều của p.)
RR. PP.danh từViết tắt của relaciones públicas

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
papá
  1. papáchưa dịch

AI