Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potencial de acción
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tiềm năng hành động
danh từ
action potential
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potencial de acción
Dạng gốc
(base form)
potencial
es de acción
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
action potential
Sự thay đổi ngắn hạn về điện thế truyền dọc theo tế bào như sợi thần kinh hoặc sợi cơ
AI
1
Tiềm năng hành động
1
Tiềm năng hành động
1
Tiềm năng hành động