Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potenciómetro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiết áp
danh từ
potentiometer
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potenciómetro
Dạng gốc
(base form)
potenciómetro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potentiometer
Biến trở, chiết áp
AI
1
Chiết áp
1
Chiết áp
1
Chiết áp