Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postrimerías
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn cuối của cái gì đó
danh từ
end stage of something
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
postrimero
AI
1
Giai đoạn cuối của cái gì đó
1
Giai đoạn cuối của cái gì đó
1
Giai đoạn cuối của cái gì đó