Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postorden
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đặt hàng sau
danh từ
postorder
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postorden
Dạng gốc
(base form)
post
órdenes
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postorder
Duyệt cây, truy cập đệ quy cây con trái và cây con phải trước gốc
AI
1
Đặt hàng sau
1
Đặt hàng sau
1
Đặt hàng sau