Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postorbital
tính từ
(adjective)
/postoɾbiˈtal/
Nghĩa chính
1
Sau ổ mắt
tính từ
postorbital
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postorbital
Dạng gốc
(base form)
postorbital
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postorbital
Phía sau quỹ đạo của mắt
AI
1
Sau ổ mắt
1
Sau ổ mắt
1
Sau ổ mắt