Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posterioridad
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/posteɾjoɾiˈdad/
Nghĩa chính
1
Hậu thế
danh từ
posteriority
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posterioridad
Dạng gốc
(base form)
posterioridad
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
anterioridad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
posteriority
Tính chất ở sau, tính chất đến sau
AI
1
Hậu thế
1
Hậu thế
1
Hậu thế