Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postemporada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sau mùa giải
danh từ
post-season
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
postemporada
Dạng gốc
(base form)
postemporada
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sau mùa giải
1
Sau mùa giải
1
Sau mùa giải