Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pospago
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trả sau
danh từ
post-payment
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pospago
Dạng gốc
(base form)
pospago
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trả sau
1
Trả sau
1
Trả sau