Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posmodernismo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/posmodeɾˈnismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hậu hiện đại
danh từ
postmodernism
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
posmodernidad
posmodernista
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postmodernism
Trường phái hậu hiện đại
AI
1
Chủ nghĩa hậu hiện đại
1
Chủ nghĩa hậu hiện đại
1
Chủ nghĩa hậu hiện đại