Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posguerra
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/posˈɡera/
Nghĩa chính
1
Thời kỳ hậu chiến
danh từ
post-war period
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posguerra
Dạng gốc
(base form)
posguerra
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thời kỳ hậu chiến
1
Thời kỳ hậu chiến
1
Thời kỳ hậu chiến