Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
posgraduación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sau đại học
danh từ
postgraduation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
posgraduación
Dạng gốc
(base form)
posgraduaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postgraduation
Sau khi tốt nghiệp; thời điểm sau khi tốt nghiệp
AI
1
Sau đại học
1
Sau đại học
1
Sau đại học