Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
poscolonialidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poskolonjaliˈdad/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa hậu thuộc địa
danh từ
postcolonialism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
poscolonialidad
Dạng gốc
(base form)
poscolonialidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postcolonialism
Một thời đại hoặc thái độ liên quan đến thời kỳ sau khi một quốc gia này được một quốc gia khác định cư, hoặc nói rộng hơn là sau những năm 1960, khi nhiều quốc gia thuộc địa giành được độc lập
AI
1
Chủ nghĩa hậu thuộc địa
1
Chủ nghĩa hậu thuộc địa
1
Chủ nghĩa hậu thuộc địa