Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portentosamente
trạng từ
(adverb)
/poɾtenˌtosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Phi thường
trạng từ
prodigiously
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
portento
portentoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
非常
fēi cháng
Phi thường, khác thường, đặc biệt
特殊
tè shū
Phi thường, đặc biệt
Tiếng Anh
prodigiously
Phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ
AI
1
Phi thường
1
Phi thường
1
Phi thường