porteño
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/poɾˈteɲo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Có nguồn gốc hoặc sinh sống ở một thị trấn cảngtính từnative to or inhabiting a port town
- Có nguồn gốc hoặc sinh sống ở thị trấn cảng El Puerto de Santa Maríatính từnative to or inhabiting the port town of El Puerto de Santa María
- Có nguồn gốc hoặc sinh sống ở thị trấn cảng Buenos Airestính từnative to or inhabiting the port town of Buenos Aires
- Porteño, một người bản địa hoặc sinh sống ở thị trấn cảng Buenos Airesdanh từPorteño, a person native to or inhabiting the port town of Buenos Aires
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Có nguồn gốc hoặc sinh sống ở Valparaíso
- native to or inhabiting Valparaíso
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa