portazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾˈtaso/
Nghĩa chính
- Hành động đóng sầm cửadanh từthe act of slamming a door
- Trường hợp cánh cửa đóng sầmdanh từthe instance of a door slamming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- portazoDạng gốc (base form)
- portazosSố nhiều (plural)