Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portavocía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾtaboˈsia/
Nghĩa chính
1
Quyền phát ngôn
danh từ
spokesmanship, spokespersonship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
portavocía
Dạng gốc
(base form)
portavocía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spokesmanship
Vị trí là người phát ngôn
AI
1
Quyền phát ngôn
1
Quyền phát ngôn
1
Quyền phát ngôn