Dịch

portarrollos

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poɾtaˈroʎos/

Nghĩa chính

  1. Giá đỡ cuộn giấy vệ sinhdanh từtoilet roll holder
  2. Hộp đựng khăn giấy, hộp đựng cuộn giấy nhà bếp (Anh)danh từpaper towel holder, (UK) kitchen roll holder

AI