Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
portafolios
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/poɾtaˈfoljos/
Nghĩa chính
1
Cặp đựng tài liệu, hộp đựng giấy tờ
danh từ
a portfolio, a case for carrying papers
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
portfolio
Cặp giấy
AI
1
Cặp đựng tài liệu
1
Cặp đựng tài liệu
1
Cặp đựng tài liệu