Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porrero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Stoner (người hút thuốc lá)
danh từ
stoner (pot smoker)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porrero
Dạng gốc
(base form)
porrero
s
Số nhiều
(plural)
porrer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
porrer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stoner
Người ném đá
AI
1
Stoner (người hút thuốc lá)
1
Stoner (người hút thuốc lá)
1
Stoner (người hút thuốc lá)