Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poɾosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Độ xốp
danh từ
porosity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porosidad
Dạng gốc
(base form)
porosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
porosity
Độ xốp, tính xốp
AI
1
Độ xốp
1
Độ xốp
1
Độ xốp