Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pornovenganza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌpoɾnobenˈɡansa/
Nghĩa chính
1
Khiêu dâm trả thù
danh từ
revenge porn
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pornovenganza
Dạng gốc
(base form)
pornovenganza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
revenge porn
Khiêu dâm trả thù
AI
1
Khiêu dâm trả thù
1
Khiêu dâm trả thù
1
Khiêu dâm trả thù