Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porisma
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tư bản
danh từ
porism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porisma
Dạng gốc
(base form)
porisma
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
porism
Mệnh đề khẳng định khả năng tìm ra những điều kiện như vậy sẽ làm cho một vấn đề xác định nào đó trở nên không xác định hoặc có khả năng đưa ra vô số giải pháp
AI
1
Chủ nghĩa tư bản
1
Chủ nghĩa tư bản
1
Chủ nghĩa tư bản