Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porfiria
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/poɾˈfiɾja/
Nghĩa chính
1
Rối loạn chuyển hóa porphyrin
danh từ
porphyria
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
porfiria
Dạng gốc
(base form)
porfiria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
porphyria
Các một số bất thường di truyền trong quá trình chuyển hóa porphyrin, đặc trưng bởi sự bài tiết lượng porphyrin dư thừa qua nước tiểu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
porfiria
porfiria
to
Porfiriato (thời kỳ lịch sử Mexico dưới chế độ độc tài của Porfirio Díaz)
danh từ
C1
porfiria
no
Của Porfirio Díaz (một người lính và chính trị gia Mexico); của Díaz
tính từ, danh từ
AI
1
Rối loạn chuyển hóa porphyrin
1
Rối loạn chuyển hóa porphyrin
1
Rối loạn chuyển hóa porphyrin