Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
porcentualmente
C2
trạng từ
(adverb)
/poɾsenˌtwalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo phần trăm, tính theo phần trăm, phần trăm
trạng từ
percentage-wise, in term of percentage, percentually
AI
1
Theo phần trăm
1
Theo phần trăm
1
Theo phần trăm