Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
por lo regular
trạng từ
(adverb)
/poɾ lo reɡuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Thông thường; như một quy luật
trạng từ
commonly; normally; as a rule
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comúnmente
regularmente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
commonly
Thường, thường xuyên
AI
1
Thông thường
1
Thông thường
1
Thông thường